NỘI DUNG
Bảng chính
Bấm vào từng ô số trong bảng để chọn giá trị (1–9), bấm vào dòng tiêu đề dưới mỗi bảng để đổi nhãn (VẬN TINH / HƯỚNG TINH / SƠN TINH / SƠN-HƯỚNG-VẬN). Dùng các nút ở mục "CHỨC NĂNG" bên sidebar để Nhân bản / Thêm bảng 3 số / Đặt lại.
TÍNH TOÁN HƯỚNG VÀ TỌA TINH
📍 Tại Hướng
Số x gốc ở cung x.
x của cung x là sơn x,
mang tính x.
➤ Do đó, Hướng tinh:x
📍 Tại Tọa
Số x gốc ở cung x.
x của cung x là sơn x,
mang tính x.
➤ Sơn tinh:x
📝 GHI CHÚ
1
BẢNG THAM KHẢO PHƯƠNG VỊ
| Số | Cung góc | Phương vị | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Khảm | Bắc | Thủy |
| 2 | Khôn | Tây Nam | Thổ |
| 3 | Chấn | Đông | Mộc |
| 4 | Tốn | Đông Nam | Mộc |
| 5 | (Trung cung) | Ở giữa | Thổ |
| 6 | Càn | Tây Bắc | Kim |
| 7 | Đoài | Tây | Kim |
| 8 | Cấn | Đông Bắc | Thổ |
| 9 | Ly | Nam | Hỏa |
2
BẢY THUẬN NGHỊCH
Dưới đây là bảng quy ước tính chất Âm (-) hay Dương (+) cho từng Sơn. Bạn chỉ cần tra theo bảng này:
| Cung | Sơn 1 (Địa) | Sơn 2 (Thiên) | Sơn 3 (Nhân) |
|---|---|---|---|
| Bắc (Khảm) | Nhâm (+) | Tý (-) | Quý (-) |
| Đông Bắc (Cấn) | Sửu (-) | Cấn (+) | Dần (+) |
| Đông (Chấn) | Giáp (+) | Mão (-) | Ất (-) |
| Đông Nam (Tốn) | Thìn (-) | Tốn (+) | Tỵ (+) |
| Nam (Ly) | Bính (+) | Ngọ (-) | Đinh (-) |
| Tây Nam (Khôn) | Mùi (-) | Khôn (+) | Thân (+) |
| Tây (Đoài) | Canh (+) | Dậu (-) | Tân (-) |
| Tây Bắc (Càn) | Tuất (-) | Càn (+) | Hợi (+) |
3
BẢNG TRA CỨU TỌA ĐỘ
Dưới đây là bảng tra cứu tọa độ tâm của 24 Sơn hướng: 🧭 xaythatongroiqphcm.vn
| Hướng chính | Các Sơn (Cung) | Tọa độ tâm (Độ) |
|---|---|---|
| Bắc (Khảm) | Nhâm – Tý – Quý | 345° – 0° – 15° |
| Đông Bắc (Cấn) | Sửu – Cấn – Dần | 30° – 45° – 60° |
| Đông (Chấn) | Giáp – Mão – Ất | 75° – 90° – 105° |
| Đông Nam (Tốn) | Thìn – Tốn – Tỵ | 120° – 135° – 150° |
| Nam (Ly) | Bính – Ngọ – Đinh | 165° – 180° – 195° |
| Tây Nam (Khôn) | Mùi – Khôn – Thân | 210° – 225° – 240° |
| Tây (Đoài) | Canh – Dậu – Tân | 255° – 270° – 285° |
| Tây Bắc (Càn) | Tuất – Càn – Hợi | 300° – 315° – 330° |
BẢNG TRA CỨU NGŨ HÀNH SAO — CUNG
So sánh hành của sao đang trú với hành cố định của cung (theo bảng Phương vị ở trên) để biết sao đang được nuôi dưỡng (sinh nhập), bị hao (sinh xuất), bị chế áp (khắc nhập — xấu nhất) hay khắc chế cung (khắc xuất).
| Sao (Hành) | Cung khắc nhập (xấu nhất) | Cung sinh nhập (tốt nhất) | Cung tỷ hòa |
|---|---|---|---|
| 1 — Nhất Bạch (Thủy) | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung (Thổ khắc Thủy) | Tây, Tây Bắc (Kim sinh Thủy) | Bắc |
| 2 — Nhị Hắc (Thổ) | Đông, Đông Nam (Mộc khắc Thổ) | Nam (Hỏa sinh Thổ) | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung |
| 3 — Tam Bích (Mộc) | Tây, Tây Bắc (Kim khắc Mộc) | Bắc (Thủy sinh Mộc) | Đông, Đông Nam |
| 4 — Tứ Lục (Mộc) | Tây, Tây Bắc (Kim khắc Mộc) | Bắc (Thủy sinh Mộc) | Đông, Đông Nam |
| 5 — Ngũ Hoàng (Thổ) | Đông, Đông Nam (Mộc khắc Thổ) | Nam (Hỏa sinh Thổ) — xem lưu ý riêng | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung |
| 6 — Lục Bạch (Kim) | Nam (Hỏa khắc Kim) | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung (Thổ sinh Kim) | Tây, Tây Bắc |
| 7 — Thất Xích (Kim) | Nam (Hỏa khắc Kim) | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung (Thổ sinh Kim) | Tây, Tây Bắc |
| 8 — Bát Bạch (Thổ) | Đông, Đông Nam (Mộc khắc Thổ) | Nam (Hỏa sinh Thổ) | Đông Bắc, Tây Nam, Trung cung |
| 9 — Cửu Tử (Hỏa) | Bắc (Thủy khắc Hỏa) | Đông, Đông Nam (Mộc sinh Hỏa) | Nam |
- 1 (Thủy): hệ tiết niệu, thận, tai, suy nhược tinh thần, mất ngủ
- 2 (Thổ): bệnh phù — tỳ vị, dạ dày, bệnh dai dẳng, đặc biệt ảnh hưởng phụ nữ trong nhà
- 3 (Mộc): gan mật, chân tay, tranh chấp, kiện tụng, tai nạn
- 4 (Mộc): thần kinh, phong thấp, đào hoa xấu
- 5 (Ngũ Hoàng): bệnh nặng, tai họa, mất mát lớn — mức độ hung nặng nhất trong cửu tinh
- 6 (Kim): đầu, xương, phổi, hao tài, kiện tụng liên quan quyền lực/cấp trên
- 7 (Kim): miệng lưỡi, hô hấp, dao kéo, trộm cắp, kiện tụng, hỏa hoạn
- 8 (Thổ): tỳ vị, tay, mũi, tổn hại tài lộc/bất động sản
- 9 (Hỏa): mắt, tim, huyết áp, hỏa hoạn, tranh cãi bộc phát
Lưu ý riêng về sao 5 (Ngũ Hoàng): luôn mang tính hung ở một mức độ nhất định bất kể sinh hay khắc. Bị khắc xuất (gặp cung Mộc) → giảm hung nhưng vẫn cần thận trọng. Được sinh nhập (gặp cung Hỏa) → tăng hung mạnh, đây là trường hợp nguy hiểm nhất chứ không phải tốt như các sao khác.
CÁT HUNG GỐC CỦA CỬU TINH
Tính chất cố hữu của từng sao (khác với bảng sinh khắc theo cung ở trên). Để biết sao thực sự phát cát hay hung tại nhà cụ thể, cần kết hợp thêm: sao đang đắc vận hay thất vận, và cung nó trú có sinh/khắc nó hay không.
1 — Nhất Bạch (Tham Lang), Thủy — Cát tinh
Cát: trí tuệ, học vấn, thi cử, công danh, quan lộ, ngoại giao, quý nhân, con trai thứ. Tiến khí của Vận 9.
Hung (hãm nặng): cô độc, tà dâm, bệnh thận/tiết niệu/tai, trầm cảm, lưu lạc tha phương.
2 — Nhị Hắc (Cự Môn/Bệnh Phù), Thổ — Hung tinh
Cát (hiếm, đắc vận): điền sản, tích lũy của cải chậm mà chắc.
Hung: bệnh tật dai dẳng (đặc biệt phụ nữ), tỳ vị/dạ dày, u sầu, tang chế nếu nặng.
3 — Tam Bích (Lộc Tồn/Xi Vưu), Mộc — Hung tinh
Cát (khi vượng): phát triển, khởi nghiệp, quyết đoán, hợp con trưởng.
Hung: kiện tụng, trộm cắp, thị phi, tai nạn giao thông, bệnh gan/chân tay, hình thương.
4 — Tứ Lục (Văn Khúc), Mộc — Cát tinh
Cát: văn chương, học vấn, thi cử, danh tiếng, nghệ thuật, ngoại giao, quý nhân văn hóa.
Hung (hãm): đào hoa xấu, phong thấp, thần kinh, ly tán gia đình.
5 — Ngũ Hoàng (Liêm Trinh), Thổ — Đại hung tinh
Cát: hầu như không có — sao duy nhất không có mặt cát thực sự.
Hung: tai họa lớn, bệnh nặng, tử vong, phá sản, tai nạn nghiêm trọng.
6 — Lục Bạch (Vũ Khúc), Kim — Cát tinh
Cát: quyền uy, chức vị, công danh, phú quý, hợp lãnh đạo/quân đội/pháp luật.
Hung (hãm): cô độc, hình khắc, bệnh đầu/xương/phổi, kiện tụng liên quan cấp trên.
7 — Thất Xích (Phá Quân), Kim — Hung tinh (đã qua vượng)
Cát (đắc vận, hiếm ở Vận 9): tài lộc ăn uống/giải trí, khẩu tài.
Hung: trộm cắp, hỏa hoạn (bị Hỏa khắc), kiện tụng, thị phi miệng lưỡi, thương tổn dao kéo/kim loại.
8 — Bát Bạch (Tả Phù), Thổ — Cát tinh
Cát: tài lộc, bất động sản, phú quý bền vững, quý nhân trẻ tuổi, tình duyên tốt, hợp con trai út.
Hung (hãm nặng): tổn hại tay, mũi, tỳ vị, ảnh hưởng trẻ nhỏ.
9 — Cửu Tử (Hữu Bật), Hỏa — Cát tinh (đương vượng Vận 9)
Cát: hỷ sự, danh tiếng, thăng tiến nhanh, may mắn bất ngờ, hôn nhân/sinh nở thuận lợi, thẩm mỹ/nghệ thuật.
Hung (hãm): hỏa hoạn, tranh cãi bộc phát, bệnh mắt/tim/huyết áp, nóng nảy thái quá.
🔮 PROMPT LUẬN GIẢI (dùng cho Gemini / Claude)
Sao chép nội dung bên dưới và dán vào Gemini, Claude hoặc ChatGPT để nhận luận giải chi tiết. Ứng dụng này không tự gọi AI — bạn cần dán thủ công vào công cụ AI bạn đang dùng.
📋 Sao chép Prompt
✨ Mở Gemini
🌀 Mở Claude
🧭 HƯỚNG & TỌA
🔢 TÍNH SAO LƯU NIÊN
⚙️ CHỨC NĂNG
📋 Nhân bản
➕ Bảng 3 số
🔄 Đặt lại
📖 THAM KHẢO
📖 Xem bảng tham khảo
🔮 Tạo Luận Giải
💾 LƯU / TẢI
💾 Lưu trạng thái hiện tại
📂 Khôi phục từ file